arctic hare

arctic hare

The arctic hare hops across the snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏ Bắc Cực (arctic hare) một loài thỏ lớn sốngvùng Bắc Mỹ; vào mùa đông, bộ lông của gần như hoàn toàn trắng.

dụ sử dụng
  • (Thỏ Bắc Cực thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá của miền bắc Canada.)
  • (Vào mùa đông, bộ lông trắng của thỏ Bắc Cực giúp ẩn mình khỏi kẻ săn mồi trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arctic hare" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài thỏ đặc biệt này.
    • Researchers are studying the diet of the arctic hare to understand its survival strategies. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chế độ ăn của thỏ Bắc Cực để hiểu chiến lược sinh tồn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hare (n): thỏ rừng (nói chung).
    • The hare is faster than the rabbit. (Thỏ rừng nhanh hơn thỏ nhà.)
  • Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.
    • The arctic region is home to many unique species. (Vùng Bắc Cực nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Polar hare: thỏ vùng cực (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Lepus arcticus: tên khoa học của thỏ Bắc Cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arctic hare".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "arctic hare".)